new ireland

new ireland

A family plants a coconut tree on the coast of New Ireland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một hòn đảo: "New Ireland" tên của một hòn đảo nằm trong quần đảo Bismarck, thuộc lãnh thổ Papua New Guinea. Đây một trong những đảo lớn của quần đảo này, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên văn hóa bản địa phong phú.

dụ sử dụng
  • (New Ireland nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp sinh vật biển đa dạng.)
  • (Người dân New Ireland một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit New Ireland": đến thăm New Ireland.

    • Many tourists visit New Ireland for its unique traditions. (Nhiều du khách đến thăm New Ireland những truyền thống độc đáo của .)
  • "the province of New Ireland": tỉnh New Ireland (một đơn vị hành chính tại Papua New Guinea).

    • The province of New Ireland includes several smaller islands. (Tỉnh New Ireland bao gồm nhiều đảo nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • New Irelander (danh từ): người dân New Ireland.
    • New Irelanders are known for their hospitality. (Người dân New Ireland nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Kavieng: thủ phủ của tỉnh New Ireland (thường dùng để chỉ vùng đất này trong ngữ cảnh hành chính).
  • Bismarck Archipelago island: đảo thuộc quần đảo Bismarck (mô tả chung chung).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "New Ireland" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "New Ireland" đây tên địa cụ thể.